Đến với JOBTALK, Hiệp hội quốc gia về việc làm của người nước ngoài

Bất cứ ai cũng có thể đăng!!!
       Vui lòng đăng ký tại đây. 
 

No Việc Công việc Địa điểm Ga Tiếng Nhật Lương tháng Phụ trách Ghi chú SDT Ngày vào
136 Làm thêm bán thời gian Bán hàng 東京都(Tokyo) 神田駅 Giao tiếp hằng ngày 交渉 チカ様 Asia Group でアルバイト大募集中 03-6206-8178 18-09-04  Edit 
135 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 世田谷駅 Giao tiếp hằng ngày 20万~ 村橋 080-3570-5164 18-07-25  Edit 
134 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 神田 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-3570-5164 18-07-25  Edit 
133 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 山形県(Yamagata) 山形 Thành thạo 17万~ 合田 080-9812-9011 18-07-19  Edit 
132 Nhân viên chính thức Kiến trúc / Kỹ thuật Xây dựng 東京都(Tokyo) 神田 Giao tiếp hằng ngày 20万~ 合田 080-3570-5164 18-07-19  Edit 
131 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 神田 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-9812-9011 18-06-29  Edit 
130 Nhân viên chính thức Mọi thứ 東京都(Tokyo) 横浜 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-3570-5164 18-06-29  Edit 
129 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 東京 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-3570-5164 18-06-28  Edit 
128 Nhân viên chính thức Mọi thứ 東京都(Tokyo) 荒川 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-3570-5164 18-06-28  Edit 
127 Nhân viên chính thức Điều dưỡng 東京都(Tokyo) 荒川 -----Vui lòng chọn---- 18万~ 村橋 080-9812-9011 18-06-26  Edit 
126 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 東京都(Tokyo) 豊島 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-9812-9011 18-06-26  Edit 
125 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 東京都(Tokyo) 池袋 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-9812-9011 18-06-25  Edit 
124 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 静岡県(Shizuoka) 横浜 Giao tiếp hằng ngày 14-17万 村橋 080-3570-5164 18-06-25  Edit 
123 Nhân viên chính thức Điều dưỡng 東京都(Tokyo) 豊島 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-3570-5164 18-06-22  Edit 
122 Nhân viên chính thức Ăn và uống 高知県(Kochi) 高知 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-3570-5164 18-06-22  Edit 
121 Nhân viên chính thức Ăn và uống 神奈川県(Kanagawa) 横浜 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-3570-5164 18-06-21  Edit 
120 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 岐阜県(Gifu) 岐阜 Giao tiếp hằng ngày 18万~ 村橋 080-3570-5164 18-06-21  Edit 
119 Nhân viên chính thức Phát triển phần mềm 千葉県(Chiba) 神田駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円~ 平川 080-3038-1845 18-06-20  Edit 
118 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 東京都(Tokyo) 神田駅 Giao tiếp hằng ngày 18-20万円 平川 080-1254-1399 18-06-20  Edit 
117 Nhân viên chính thức Phát triển phần mềm 東京都(Tokyo) 池袋駅 Giao tiếp hằng ngày 年収300-400万 平川 080-4191-1070 18-06-18  Edit 
116 Nhân viên chính thức Ăn và uống 岐阜県(Gifu) 岐阜駅 Giao tiếp hằng ngày 16-20万円 平川 080-4191-1070 18-06-18  Edit 
115 Nhân viên chính thức Ăn và uống 茨城県(Ibaraki) 茨城駅 Giao tiếp hằng ngày 18-20万円 080-4191-1070 18-06-15  Edit 
114 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 千葉県(Chiba) 船橋駅 Giao tiếp hằng ngày 18-20万円 平川 080-4191-1070 18-06-15  Edit 
113 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 群馬県(Gunma) 群馬駅 Giao tiếp hằng ngày 19-25万 合田 080-4191-1070 18-06-13  Edit 
112 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 山梨県(Yamanashi) 山形駅 Giao tiếp hằng ngày 17万円~ 合田 080-4191-1070 18-06-13  Edit 
111 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 埼玉県(Saitama) 横浜駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円 合田 080-4191-1070 18-06-08  Edit 
110 Nhân viên chính thức Điều dưỡng 埼玉県(Saitama) 池袋駅 Giao tiếp hằng ngày 16万円~ 合田 080-4191-1070 18-06-08  Edit 
109 Nhân viên chính thức Nông nghiệp / lâm nghiệp / ngư nghiệp 福井県(Fukui) 福井駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円~ 合田 080-4191-1070 18-06-07  Edit 
108 Nhân viên chính thức Thiết kế / CAD 福井県(Fukui) 茨城駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円~ 合田 080-4191-1070 18-06-07  Edit 
107 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 茨城県(Ibaraki) 茨城駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円~ 合田 080-4191-1070 18-06-06  Edit 
106 Nhân viên chính thức Thiết kế / CAD 千葉県(Chiba) 大阪駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円~ 合田 03-6206-8006 18-06-06  Edit 
105 Nhân viên chính thức Thiết kế / CAD 埼玉県(Saitama) 横浜駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円~ 合田 080-4191-1070 18-06-05  Edit 
104 Nhân viên chính thức Kiến trúc / Kỹ thuật Xây dựng 埼玉県(Saitama) 横浜駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円 合田 080-4191-1070 18-06-05  Edit 
103 Nhân viên chính thức Lập kế hoạch / quản lý 東京都(Tokyo) 池袋駅 Giao tiếp hằng ngày 30万円 ミら 03-6206-8006 18-05-31  Edit 
102 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 茨城県(Ibaraki) 茨城駅 Thành thạo 18-20万円 合田 080-4191-1070 18-05-31  Edit 
101 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 群馬県(Gunma) 群馬 Giao tiếp hằng ngày 18-20万円 合田 080-4191-1070 18-05-30  Edit 
100 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 宮城県(Miyagi) 宮城 Đang học 15 MAN ~ 合田 080-4191-1070 18-05-30  Edit 
99 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 千葉県(Chiba) 松戸駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円 ミら 080-4191-1070 18-05-29  Edit 
98 Nhân viên chính thức Thiết kế / CAD 千葉県(Chiba) 船橋駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円 馬場 080-4191-1070 18-05-29  Edit 
97 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 東京都(Tokyo) 池袋駅 Thành thạo 20万円 馬場 080-4191-1070 18-05-28  Edit 
96 Nhân viên chính thức Ăn và uống 茨城県(Ibaraki) 茨城駅 Giao tiếp hằng ngày 18万円 馬場 080-4191-1070 18-05-28  Edit 
95 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 千葉県(Chiba) 船橋駅 Giao tiếp hằng ngày 18万円 馬場 080-9527-4021 18-05-25  Edit 
94 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 川口駅 Giao tiếp hằng ngày 20-25万円 馬場 080-9527-4021 18-05-25  Edit 
93 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 世田谷駅 Giao tiếp hằng ngày 20万円~ 馬場 080-4191-1070 18-05-24  Edit 
92 Nhân viên chính thức Thiết kế Web 東京都(Tokyo) 西日暮里駅 Đang học 360万円~ 080-4191-1070 18-05-24  Edit 
91 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 東京都(Tokyo) 台東駅 Thành thạo 20万円 鬼塚 080-4191-1070 18-05-23  Edit 
90 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 福島県(Fukushima) 箱根駅 Giao tiếp hằng ngày 18-20万円 鬼塚 080-4191-1070 18-05-23  Edit 
89 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 神奈川県(Kanagawa) 箱根 Thành thạo 16-18万円 鬼塚 080-3570-5164 18-05-22  Edit 
88 Nhân viên chính thức Thiết kế Web 東京都(Tokyo) 秋葉原駅 Thành thạo 20-25万円 鬼塚 080-3570-5164 18-05-22  Edit 
87 Nhân viên chính thức Bán hàng 東京都(Tokyo) 日暮里駅 Thành thạo 20万円 飯塚 080-3570-5164 18-05-21  Edit 
86 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 東京都(Tokyo) 大田駅 Giao tiếp hằng ngày 21-25万円 飯塚 080-3570-5164 18-05-21  Edit 
85 Nhân viên chính thức Mọi thứ 福岡県(Fukuoka) 福岡駅 Giao tiếp hằng ngày 17万円~ 飯塚駅 080-3570-5164 18-05-18  Edit 
84 Nhân viên chính thức Mọi thứ 東京都(Tokyo) 新宿駅 Giao tiếp hằng ngày 18-20万円 飯塚 080-3570-5164 18-05-18  Edit 
83 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 東京都(Tokyo) 日本橋駅 Giao tiếp hằng ngày 20-30万円 飯塚駅 080-3570-5164 18-05-17  Edit 
82 Nhân viên chính thức Phát triển phần mềm 埼玉県(Saitama) 横浜駅 Giao tiếp hằng ngày 22万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-17  Edit 
81 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 岡山県(Okayama) 岡山駅 Giao tiếp hằng ngày 20-30万円 飯塚 080-3570-5164 18-05-16  Edit 
80 Nhân viên chính thức Nông nghiệp / lâm nghiệp / ngư nghiệp 香川県(Kagawa) 神奈川駅 Giao tiếp hằng ngày 15-18 MAN 飯塚 080-3570-5164 18-05-16  Edit 
79 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 埼玉県(Saitama) 川口駅 Giao tiếp hằng ngày 16万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-14  Edit 
78 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 茨城県(Ibaraki) 茨城駅 Giao tiếp hằng ngày 18-25万円 飯塚 080-3570-5164 18-05-14  Edit 
77 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 三重県(Mie) 三重駅 Giao tiếp hằng ngày 18-20万円 飯塚 080-3570-5164 18-05-11  Edit 
76 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 福島県(Fukushima) 福島駅 Giao tiếp hằng ngày 15-18 MAN 飯塚 080-3570-5164 18-05-11  Edit 
75 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 新橋 Giao tiếp hằng ngày 23万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-10  Edit 
74 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 石川県(Ishikawa) 石川駅 Đang học 16万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-10  Edit 
73 Nhân viên chính thức Lập kế hoạch / quản lý 新潟県(Niigata) 新潟駅 Thành thạo 20万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-09  Edit 
72 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 石川県(Ishikawa) 石川駅 Đang học 16万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-09  Edit 
71 Nhân viên chính thức Ăn và uống 大阪府(Osaka) 大阪 Giao tiếp hằng ngày 200000 0 18-05-08  Edit 
70 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 茨城県(Ibaraki) 茨城県 Đang học 200000 1 18-05-08  Edit 
69 Nhân viên chính thức Lập kế hoạch / quản lý 新潟県(Niigata) 新潟駅 Thành thạo 20万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-08  Edit 
68 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 香川県(Kagawa) 香川 Giao tiếp hằng ngày 18万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-08  Edit 
67 Nhân viên chính thức Ăn và uống 島根県(Shimane) 島根 Giao tiếp hằng ngày 160000 0 18-05-07  Edit 
66 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 東京都(Tokyo) 森下 Giao tiếp hằng ngày 370000 1 18-05-07  Edit 
65 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 富山県(Toyama) 富山駅 Giao tiếp hằng ngày 18-20万円 飯塚 080-3570-5164 18-05-07  Edit 
64 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 新潟県(Niigata) 新潟駅 Giao tiếp hằng ngày 18万円 飯塚 080-3570-5164 18-05-07  Edit 
63 Nhân viên chính thức Ăn và uống 埼玉県(Saitama) saitama Giao tiếp hằng ngày 300000 0 18-05-01  Edit 
62 Nhân viên chính thức Ăn và uống 神奈川県(Kanagawa) kawasaki Giao tiếp hằng ngày 200000 0 18-05-01  Edit 
61 Nhân viên chính thức Mọi thứ 東京都(Tokyo) 台東駅 Giao tiếp hằng ngày 16-18万円 鬼塚 03-6206-8006 18-05-01  Edit 
60 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 茨城県(Ibaraki) 茨城駅 Thành thạo 20-21万円 馬場 03-6206-8006 18-05-01  Edit 
59 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 石川県(Ishikawa) I石川駅 Giao tiếp hằng ngày 17万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-01  Edit 
58 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 世田谷駅 Giao tiếp hằng ngày 23万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-05-01  Edit 
57 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 川口 Đang học 17-22m 0 18-04-27  Edit 
56 Nhân viên chính thức Ăn và uống 長野 Đang học 19-22m 0 18-04-27  Edit 
55 Nhân viên chính thức Bán hàng 茨城駅 Thành thạo 20-21万円 馬場 03-6206-8006 18-04-27  Edit 
54 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 新宿駅 Thành thạo 22-27万円 馬場 03-6206-8006 18-04-27  Edit 
53 Nhân viên chính thức Ăn và uống 世田谷駅 Thành thạo 20万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-04-27  Edit 
52 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 富山駅 Giao tiếp hằng ngày 21万円~ 飯塚 080-3570-5164 18-04-27  Edit 
51 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) ibaraki Giao tiếp hằng ngày 18-23m 0 18-04-26  Edit 
50 Nhân viên chính thức Ăn và uống saitama Giao tiếp hằng ngày 200000 0 18-04-26  Edit 
49 Nhân viên chính thức Bán hàng 西池袋駅 Thành thạo 20万円~ 村橋 03-6206-8006 18-04-26  Edit 
48 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 大阪駅 Giao tiếp hằng ngày 18万円 03-6206-8006 18-04-26  Edit 
47 Nhân viên chính thức Nông nghiệp / lâm nghiệp / ngư nghiệp 横浜駅 Giao tiếp hằng ngày 22万円 080-3570-5164 18-04-26  Edit 
46 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 茨城駅 Đang học 18-25万円 080-3570-5164 18-04-26  Edit 
45 Nhân viên chính thức Ăn và uống 茨木駅 Giao tiếp hằng ngày 16-35万円 03-6206-8006 18-04-24  Edit 
44 Nhân viên chính thức Phát triển phần mềm 東京駅 Thành thạo 20-25万円 鬼塚 03-6206-8006 18-04-24  Edit 
43 Nhân viên chính thức Kiến trúc / Kỹ thuật Xây dựng 新潟駅 Đang học 20万円 080-3570-5164 18-04-24  Edit 
42 Nhân viên chính thức Kiến trúc / Kỹ thuật Xây dựng KANDA Đang học 15-18 MAN 大久保 080-3570-5164 18-04-26  Edit 
41 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) toyama Giao tiếp hằng ngày 21-25m 0 18-04-23  Edit 
40 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) shizuoka -----Vui lòng chọn---- 170000 0 18-04-23  Edit 
39 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 板橋 Giao tiếp hằng ngày 20万円~ 江野 俊銘 0369067712 18-04-24  Edit 
38 Nhân viên chính thức Nông nghiệp / lâm nghiệp / ngư nghiệp ほk北海道 Đang học 200000 0 18-04-20  Edit 
37 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 山口 Đang học 15m-18m 0 18-04-20  Edit 
36 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 北千住 Giao tiếp hằng ngày 18m-30m 2 18-04-19  Edit 
35 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 池袋 Giao tiếp hằng ngày 220000 0 18-04-19  Edit 
34 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 山梨 Giao tiếp hằng ngày 16-18m 1. 18-04-18  Edit 
33 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 宮城県塩竈市 Đang học 180000 1 18-04-17  Edit 
32 Nhân viên chính thức Nông nghiệp / lâm nghiệp / ngư nghiệp 宮城県 Đang học 15-18m 1 18-04-17  Edit 
31 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 岩手 Giao tiếp hằng ngày 170000 0 18-04-16  Edit 
30 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 兵庫 Giao tiếp hằng ngày 180000 0 18-04-16  Edit 
29 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 兵庫 Giao tiếp hằng ngày 180000 0 18-04-12  Edit 
28 Nhân viên chính thức Ăn và uống 大阪ー京都 Giao tiếp hằng ngày 250000 0 18-04-12  Edit 
27 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 厚木市下川入 Giao tiếp hằng ngày 220000 0 18-04-11  Edit 
26 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 南越谷駅 Giao tiếp hằng ngày 200000円 0 18-04-11  Edit 
25 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) tokuyama Giao tiếp hằng ngày 180000 080 7984 8668 18-04-09  Edit 
24 Nhân viên chính thức Mọi thứ tokyo Giao tiếp hằng ngày 230000 080 7984 8668 18-04-06  Edit 
23 Nhân viên chính thức Mọi thứ 埼玉県(Saitama) naha Giao tiếp hằng ngày 190000 080 7984 8668 18-04-05  Edit 
22 Nhân viên chính thức Mọi thứ UENO Giao tiếp hằng ngày 220000 080 7984 8668 18-04-05  Edit 
21 Nhân viên chính thức Mọi thứ tokyo Giao tiếp hằng ngày 2000000 080 7984 8668 18-04-05  Edit 
20 Nhân viên chính thức Mọi thứ akabane Giao tiếp hằng ngày 230000 080 7984 8668 18-04-04  Edit 
19 Nhân viên chính thức Mọi thứ tokuyama Giao tiếp hằng ngày 190000 080 7984 8668 18-04-04  Edit 
18 Nhân viên chính thức Mọi thứ shinjuku Giao tiếp hằng ngày 250000 dan 080 7984 8668 18-04-04  Edit 
17 Nhân viên chính thức Mọi thứ tokyo Giao tiếp hằng ngày 210000 dan nhận mọi bằng cấp 080 7984 8668 18-03-30  Edit 
16 Nhân viên chính thức Bán hàng 赤羽 Giao tiếp hằng ngày 220000 nhan 080 7984 8668 18-03-30  Edit 
15 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都 Giao tiếp hằng ngày 200000 ダン nhận mọi bằng cấp 080 7984 8668 18-03-30  Edit 
14 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) tokuyama Giao tiếp hằng ngày 180000 080 7984 8668 18-03-29  Edit 
13 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn Quanh Tokyo Giao tiếp hằng ngày 22 - 25 ma PHAN VUONG Hệ thống quán lớn quanh tokyo 08096761188 18-03-28  Edit 
12 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch Kanda Giao tiếp hằng ngày 15 - 40 ma PHAN VUONG Hỗ trợ, phiên dịch hướng dẫn du học sinh 08096761188 18-03-28  Edit 
11 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử KAWAGUCHI Giao tiếp hằng ngày TỪ 17,5 PHAN VUONG KIỂM TRA LINH KIỆN Ô TÔ 08096761188 18-03-27  Edit 
10 Nhân viên chính thức Lập kế hoạch / quản lý 六本木 Giao tiếp hằng ngày 月給19万円 営業部長 Đó là công việc của một trung tâm khách hàng của một công ty quản lý khách sạn 03-6857-2529 18-03-22  Edit 
9 Nhân viên chính thức Ăn và uống 埼玉県(Saitama) 武蔵浦和 Giao tiếp hằng ngày 月給18万円 馬場 Quán đồ ăn Nhật Bản 048-873-1993 18-02-21  Edit 
8 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 東京都(Tokyo) 六本木 Giao tiếp hằng ngày 月給40万円以上 人事部長 Công ty cung cấp dịch vụ nhân sự kỹ thuật cho các công ty 03-5410-1010 18-02-21  Edit 
7 Làm thêm bán thời gian Ăn và uống 東京都(Tokyo) 四谷3丁目 Giao tiếp hằng ngày 月給18万円 馬場 Nhà hàng Trung Hoa sang trọng 080-3205-7794 18-02-21  Edit 
6 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 東京都(Tokyo) 京橋 Giao tiếp hằng ngày 月給20万円 取締役 Công ty bán hàng san hô và trang sức 03-3567-1550 18-02-21  Edit 
5 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 関内 Giao tiếp hằng ngày 月給17万円 総務部長 Cửa hàng bánh ngọt truyền thống của Yokohama 045-786-2632 18-02-21  Edit 
4 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 綾瀬 Giao tiếp hằng ngày 月給18万円 社長 Làm trong nhà hàng Ý, thịt nướng và cà ri Nepal. 090-4371-6276 18-02-21  Edit 
3 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 東京都(Tokyo) 恵比寿 Giao tiếp hằng ngày 月給22万円 人事課長 Sản xuất phim hoạt hình, phim, hiệu ứng đặc biệt và tạo sự kiện 03-6837-2601 18-02-21  Edit 
2 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 神楽阪 Giao tiếp hằng ngày 月給23万円 料理長 Quản lý bán hàng gốm sứ truyền thống và nhà hàng. 03-3269-4556 18-02-21  Edit 
1 Nhân viên chính thức Ăn và uống 東京都(Tokyo) 八丁堀 Giao tiếp hằng ngày 月給20万円 マネージャー Làm việc trong một nhà hàng Ý. 090-6474-4217 18-02-21  Edit 
No Việc Công việc Khu vực Quốc tịch Tiếng Nhật Tuổi Giới tính Chú thích Công khai Ngày vào
152 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 北海道(Hokkaido) ベトナム(VIETNAM) Đang học Nam YES 18-07-25  Edit 
151 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-07-25  Edit 
150 Nhân viên chính thức Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-07-19  Edit 
149 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-07-19  Edit 
148 Nhân viên chính thức Kiến trúc / Kỹ thuật Xây dựng 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-11-05  Edit 
147 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-29  Edit 
146 Nhân viên chính thức Mọi thứ 東北(Touhoku) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-28  Edit 
145 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-28  Edit 
144 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-26  Edit 
143 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-11-05  Edit 
142 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-22  Edit 
141 Nhân viên chính thức Mọi thứ 九州(Kyushu) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-22  Edit 
140 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-18  Edit 
139 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-18  Edit 
138 Nhân viên chính thức Thiết kế / CAD 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-15  Edit 
137 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-15  Edit 
136 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-13  Edit 
135 Nhân viên chính thức 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-13  Edit 
134 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-08  Edit 
133 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-08  Edit 
132 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-07  Edit 
131 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo Nam YES 18-06-07  Edit 
130 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-06  Edit 
129 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-06  Edit 
128 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-06-05  Edit 
127 Nhân viên chính thức Ăn và uống 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-06-05  Edit 
126 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-31  Edit 
125 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-31  Edit 
124 Nhân viên chính thức Mọi thứ 九州(Kyushu) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-30  Edit 
123 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-30  Edit 
122 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-29  Edit 
121 Nhân viên chính thức Bán hàng 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-29  Edit 
120 Nhân viên chính thức Mọi thứ 九州(Kyushu) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-28  Edit 
119 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-28  Edit 
118 Nhân viên chính thức Thiết kế / CAD 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-25  Edit 
117 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-25  Edit 
116 Nhân viên chính thức Mọi thứ 九州(Kyushu) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-24  Edit 
115 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-24  Edit 
114 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-23  Edit 
113 Nhân viên chính thức Mọi thứ 中部(Chuubu) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-23  Edit 
112 Nhân viên chính thức Mọi thứ 北陸(Hokuriku) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-22  Edit 
111 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-22  Edit 
110 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-21  Edit 
109 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-18  Edit 
108 Nhân viên chính thức Mọi thứ 中部(Chuubu) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-18  Edit 
107 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-17  Edit 
106 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học Nam YES 18-05-17  Edit 
105 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-16  Edit 
104 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-16  Edit 
103 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 山陽(Sanyou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo Nữ YES 18-05-14  Edit 
102 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-14  Edit 
101 Nhân viên chính thức Mọi thứ 北海道(Hokkaido) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-11  Edit 
100 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-11  Edit 
99 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-10  Edit 
98 Nhân viên chính thức Mọi thứ 中部(Chuubu) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-10  Edit 
97 Nhân viên chính thức Mọi thứ 北陸(Hokuriku) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-09  Edit 
96 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-09  Edit 
95 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học 25 Nam YES 18-05-08  Edit 
94 Làm thêm bán thời gian Bán hàng / dịch vụ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học 22 Nữ YES 18-05-08  Edit 
93 Làm thêm bán thời gian Thương mại / quốc tế 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-08  Edit 
92 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-05-08  Edit 
91 Nhân viên chính thức Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 27 Nữ NO 18-05-07  Edit 
90 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-05-07  Edit 
89 Làm thêm bán thời gian Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 27 Nam YES 18-05-07  Edit 
88 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-07  Edit 
87 Làm thêm bán thời gian Bán hàng / dịch vụ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học Nam YES 18-05-07  Edit 
86 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nữ YES 18-05-01  Edit 
85 Nhân viên chính thức Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 23 Nữ YES 18-05-01  Edit 
84 Làm thêm bán thời gian Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 36 Nữ YES 18-05-01  Edit 
83 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-01  Edit 
82 Khác 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nam YES 18-05-01  Edit 
81 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nữ YES 18-04-27  Edit 
80 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 24 Nam YES 18-04-27  Edit 
79 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo Nam YES 18-04-27  Edit 
78 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 山陽(Sanyou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo Nam YES 18-04-27  Edit 
77 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 北陸(Hokuriku) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-04-26  Edit 
76 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo Nữ YES 18-04-26  Edit 
75 Nhân viên chính thức Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 23 Nữ YES 18-04-26  Edit 
74 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-04-26  Edit 
73 Nhân viên chính thức Kiến trúc / Kỹ thuật Xây dựng 東北(Touhoku) 中国(CHINA) Đang học Nam YES 18-04-24  Edit 
72 Nhân viên chính thức Mọi thứ ベトナム(VIETNAM) Đang học Nữ YES 18-04-24  Edit 
71 Nhân viên chính thức Mọi thứ その他(Other) ベトナム(VIETNAM) Đang học Nam YES 18-04-24  Edit 
70 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 22 Nữ YES 18-04-23  Edit 
69 Làm thêm bán thời gian Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 23 Nữ YES 18-04-23  Edit 
68 Nhân viên chính thức Bán hàng / dịch vụ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nữ YES 18-04-20  Edit 
67 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-04-20  Edit 
66 Nhân viên chính thức Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nam YES 18-04-19  Edit 
65 Làm thêm bán thời gian Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học 19 Nữ YES 18-04-17  Edit 
64 Làm thêm bán thời gian Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học 19 Nam YES 18-04-17  Edit 
63 Làm thêm bán thời gian Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học 22 Nam YES 18-04-17  Edit 
62 Làm thêm bán thời gian Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học 23 Nam YES 18-04-17  Edit 
61 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 23 Nữ YES 18-04-16  Edit 
60 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-04-16  Edit 
59 Làm thêm bán thời gian Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 23 Nam YES 18-04-16  Edit 
58 Làm thêm bán thời gian Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nữ YES 18-04-12  Edit 
57 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nam YES 18-04-12  Edit 
56 Làm thêm bán thời gian Bán hàng / dịch vụ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Đang học 23 Nam YES 18-04-11  Edit 
55 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nam YES 18-04-11  Edit 
54 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 24 Nam NO 18-04-10  Edit 
53 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 24 Nam NO 18-04-10  Edit 
52 Làm thêm bán thời gian Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 26 Nữ YES 18-04-10  Edit 
51 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 28 Nam YES 18-04-10  Edit 
50 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 27 Nam YES 18-04-10  Edit 
49 Làm thêm bán thời gian Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-04-09  Edit 
48 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 24 Nữ YES 18-04-09  Edit 
47 Nhân viên chính thức Trung tâm CSKH 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 24 Nam NO 18-04-09  Edit 
46 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-04-09  Edit 
45 Nhân viên chính thức 九州(Kyushu) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 26 Nữ YES 18-04-05  Edit 
44 Làm thêm bán thời gian Mọi thứ その他(Other) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 30 Nữ YES 18-04-05  Edit 
43 Nhân viên chính thức Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 34 Nam YES 18-04-05  Edit 
42 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam NO 18-04-04  Edit 
41 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 21 Nữ NO 18-04-03  Edit 
40 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 中部(Chuubu) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 21 Nữ NO 18-04-03  Edit 
39 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 東北(Touhoku) ベトナム(VIETNAM) -----Vui lòng chọn---- 21 Nữ NO 18-04-03  Edit 
38 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 東北(Touhoku) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 21 Nữ NO 18-04-03  Edit 
37 Nhân viên chính thức Thương mại / quốc tế 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 24 Nữ NO 18-04-03  Edit 
36 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam NO 18-04-03  Edit 
35 Nhân viên chính thức 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 28 Nam YES 18-04-03  Edit 
34 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 23 Nữ YES 18-04-03  Edit 
33 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 24 Nam NO 18-04-02  Edit 
32 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-03-30  Edit 
31 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-03-29  Edit 
30 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 27 Nam YES 18-03-29  Edit 
29 Nhân viên chính thức Bán hàng 関東(Kantou) Giao tiếp hằng ngày Nam NO 18-03-29  Edit 
28 Khác Mọi thứ 関東(Kantou) Giao tiếp hằng ngày Nữ NO 18-03-29  Edit 
27 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) Thành thạo Nữ NO 18-03-29  Edit 
26 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) Đang học Nữ NO 18-03-29  Edit 
25 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) Đang học Nam NO 18-03-29  Edit 
24 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関西(Kansai) -----Vui lòng chọn---- Nam NO 18-03-29  Edit 
23 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 28 Nam YES 18-03-28  Edit 
22 Nhân viên chính thức Thiết kế / CAD 関東(Kantou) 中国(CHINA) Giao tiếp hằng ngày 27 Nam YES 18-03-28  Edit 
21 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 29 Nam YES 18-03-28  Edit 
20 Nhân viên chính thức Thiết kế / CAD 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nam YES 18-03-28  Edit 
19 Nhân viên chính thức Du lịch / khách sạn 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 26 Nữ YES 18-03-27  Edit 
18 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 関西(Kansai) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nam YES 18-03-27  Edit 
17 Làm thêm bán thời gian Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nam YES 18-03-27  Edit 
16 Làm thêm bán thời gian Mọi thứ 関東(Kantou) Đang học Nữ YES 18-03-26  Edit 
15 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày Nữ YES 18-03-26  Edit 
14 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-03-26  Edit 
13 Nhân viên chính thức Mọi thứ 中部(Chuubu) Giao tiếp hằng ngày 23 Nữ YES 18-03-26  Edit 
12 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 28 Nữ YES 18-03-26  Edit 
11 Làm thêm bán thời gian Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 22 Nữ YES 18-03-26  Edit 
10 Nhân viên chính thức Mọi thứ 中部(Chuubu) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nam YES 18-03-23  Edit 
9 Nhân viên chính thức Mọi thứ 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 30 Nam YES 18-03-23  Edit 
8 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 関西(Kansai) その他(Other) Thành thạo 28 Nam YES 18-03-23  Edit 
7 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 東北(Touhoku) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nữ YES 18-03-23  Edit 
6 Nhân viên chính thức Sản xuất (nhà máy / công trình nhẹ) 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-03-23  Edit 
5 Nhân viên chính thức Cơ khí / điện / điện tử 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 25 Nam YES 18-03-22  Edit 
4 Nhân viên chính thức Dịch thuật / phiên dịch 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 26 Nữ YES 18-03-22  Edit 
3 Nhân viên chính thức Thiết kế Web 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Thành thạo 29 Nam YES 18-03-22  Edit 
2 Nhân viên chính thức Ăn và uống 関東(Kantou) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 26 Nam YES 18-03-22  Edit 
1 Nhân viên chính thức Mọi thứ その他(Other) ベトナム(VIETNAM) Giao tiếp hằng ngày 24 Nữ Muốn làm việc vô tối thứ 7 và chủ nhật YES 18-02-20  Edit